Giá Vàng Hôm Nay Tại U Minh Thượng

Cập nhật lúc: 2026-09-12 03:36

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 90.574.521₫ 97.985.983₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 52.725.313₫ 60.136.775₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 142.400.000₫ 145.314.620₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 141.067.602₫ 143.982.222₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 141.067.602₫ 143.982.222₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 141.067.602₫ 143.982.222₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 139.568.655₫ 142.899.649₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 139.427.088₫ 142.758.082₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 136.304.281₫ 141.467.322₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 76.188.164₫ 83.599.626₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 99.763.275₫ 107.174.737₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 52.038.456₫ 59.449.918₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 125.736.702₫ 130.899.743₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 85.473.310₫ 92.884.772₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 89.761.965₫ 97.173.427₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 46.175.906₫ 53.587.368₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 40.171.789₫ 47.583.251₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 142.400.000₫ 144.898.246₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 142.400.000₫ 144.898.246₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 142.316.725₫ 144.814.971₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 141.150.877₫ 144.481.871₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 141.067.602₫ 144.398.596₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 139.739.368₫ 143.037.053₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 138.327.860₫ 141.592.234₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 79.760.655₫ 87.172.117₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 142.400.000₫ 145.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 144.398.596₫ 146.064.094₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 144.398.596₫ 146.064.094₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 132.823.392₫ 137.819.883₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 132.157.193₫ 137.153.684₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 128.160.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 94.100.585₫ 99.929.825₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 84.523.977₫ 90.353.216₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 82.025.731₫ 87.854.971₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 141.983.626₫ 144.898.246₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 131.990.643₫ 135.321.637₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 131.157.895₫ 134.488.889₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 95.416.327₫ 99.996.444₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 95.416.327₫ 99.996.444₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Cần Thơ 141.067.602₫ 143.982.222₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.283.396₫ 2.686.447₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

Biến động giá vàng tại U Minh Thượng mới nhất hôm nay. Thị trường vàng tại U Minh Thượng chịu ảnh hưởng sát sao từ bảng giá giao dịch chung của An Giang.

Để có được thông tin giá vàng chính xác nhất khi mua sắm tại U Minh Thượng, quý khách hàng nên tham khảo giá mua vào - bán ra của các thương hiệu quốc gia như SJC, DOJI và PNJ được hiển thị trực quan ở trên.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 142.4M - 145.4M
XAU/USD $4,349.6

🔄 Quy Đổi Vàng