Giá Vàng Hôm Nay Tại U Minh Thượng

Cập nhật lúc: 2026-07-28 16:36

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 87.457.841₫ 94.614.274₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 50.911.029₫ 58.067.461₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 137.500.000₫ 140.314.327₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 134.766.082₫ 137.982.456₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 134.629.386₫ 137.845.760₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 131.614.035₫ 136.599.415₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 73.566.520₫ 80.722.953₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 96.330.409₫ 103.486.842₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 50.247.807₫ 57.404.240₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 121.410.088₫ 126.395.468₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 82.532.164₫ 89.688.596₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 86.673.246₫ 93.829.678₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 44.586.988₫ 51.743.421₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 38.789.474₫ 45.945.906₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 139.912.281₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 139.912.281₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 137.419.591₫ 139.831.871₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 136.293.860₫ 139.510.234₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 136.213.450₫ 139.429.825₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 134.930.921₫ 138.115.132₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 133.567.982₫ 136.720.029₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 77.016.082₫ 84.172.515₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 139.429.825₫ 141.038.012₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 139.429.825₫ 141.038.012₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 128.252.924₫ 133.077.485₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 127.609.649₫ 132.434.211₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 123.750.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 90.862.573₫ 96.491.228₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 81.615.497₫ 87.244.152₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 79.203.216₫ 84.831.871₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 137.097.953₫ 139.912.281₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 127.448.830₫ 130.665.205₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 126.644.737₫ 129.861.111₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 92.133.041₫ 96.555.556₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 92.133.041₫ 96.555.556₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Cần Thơ 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.204.825₫ 2.594.006₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

Biến động giá vàng tại U Minh Thượng mới nhất hôm nay. Thị trường vàng tại U Minh Thượng chịu ảnh hưởng sát sao từ bảng giá giao dịch chung của An Giang.

Để có được thông tin giá vàng chính xác nhất khi mua sắm tại U Minh Thượng, quý khách hàng nên tham khảo giá mua vào - bán ra của các thương hiệu quốc gia như SJC, DOJI và PNJ được hiển thị trực quan ở trên.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 137.5M - 141.5M
XAU/USD $4,043.0

🔄 Quy Đổi Vàng