Giá Vàng Hôm Nay Tại U Minh Thượng

Cập nhật lúc: 2026-08-13 19:01

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 89.874.858₫ 97.229.068₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 52.318.024₫ 59.672.235₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 141.300.000₫ 144.192.105₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 139.977.895₫ 142.870.000₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 139.977.895₫ 142.870.000₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 139.977.895₫ 142.870.000₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 138.490.526₫ 141.795.789₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 138.350.053₫ 141.655.316₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 135.251.368₫ 140.374.526₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 75.599.632₫ 82.953.842₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 98.992.632₫ 106.346.842₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 51.636.474₫ 58.990.684₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 124.765.421₫ 129.888.579₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 84.813.053₫ 92.167.263₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 89.068.579₫ 96.422.789₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 45.819.211₫ 53.173.421₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 39.861.474₫ 47.215.684₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 141.300.000₫ 143.778.947₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 141.300.000₫ 143.778.947₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 141.217.368₫ 143.696.316₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 140.060.526₫ 143.365.789₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 139.977.895₫ 143.283.158₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 138.659.921₫ 141.932.132₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 137.259.316₫ 140.498.474₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 79.144.526₫ 86.498.737₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 141.300.000₫ 144.300.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 143.283.158₫ 144.935.789₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 143.283.158₫ 144.935.789₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 131.797.368₫ 136.755.263₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 131.136.316₫ 136.094.211₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 127.170.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 93.373.684₫ 99.157.895₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 83.871.053₫ 89.655.263₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 81.392.105₫ 87.176.316₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 140.886.842₫ 143.778.947₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 130.971.053₫ 134.276.316₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 130.144.737₫ 133.450.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 94.679.263₫ 99.224.000₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 94.679.263₫ 99.224.000₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Cần Thơ 139.977.895₫ 142.870.000₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.265.758₫ 2.665.695₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

Biến động giá vàng tại U Minh Thượng mới nhất hôm nay. Thị trường vàng tại U Minh Thượng chịu ảnh hưởng sát sao từ bảng giá giao dịch chung của An Giang.

Để có được thông tin giá vàng chính xác nhất khi mua sắm tại U Minh Thượng, quý khách hàng nên tham khảo giá mua vào - bán ra của các thương hiệu quốc gia như SJC, DOJI và PNJ được hiển thị trực quan ở trên.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 141.3M - 144.3M
XAU/USD $4,392.3

🔄 Quy Đổi Vàng