Giá Vàng Hôm Nay Tại Ô Môn
Cập nhật lúc: 2026-07-28 16:33
| Loại vàng | Thương hiệu | Khu vực | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | Toàn quốc | 87.457.841₫ | 94.614.274₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | Toàn quốc | 50.911.029₫ | 58.067.461₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ | PNJ | Cần Thơ | 137.500.000₫ | 140.314.327₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | Cần Thơ | 136.213.450₫ | 139.027.778₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | Cần Thơ | 136.213.450₫ | 139.027.778₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | Cần Thơ | 136.213.450₫ | 139.027.778₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | Cần Thơ | 134.766.082₫ | 137.982.456₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | Cần Thơ | 134.629.386₫ | 137.845.760₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | Cần Thơ | 131.614.035₫ | 136.599.415₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | PNJ | Cần Thơ | 73.566.520₫ | 80.722.953₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | PNJ | Cần Thơ | 96.330.409₫ | 103.486.842₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | PNJ | Cần Thơ | 50.247.807₫ | 57.404.240₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | PNJ | Cần Thơ | 121.410.088₫ | 126.395.468₫ | ▲ +550.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | PNJ | Cần Thơ | 82.532.164₫ | 89.688.596₫ | ▲ +390.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | PNJ | Cần Thơ | 86.673.246₫ | 93.829.678₫ | ▲ +410.000 |
| Vàng 375 (9K) | PNJ | Cần Thơ | 44.586.988₫ | 51.743.421₫ | ▲ +220.000 |
| Vàng 333 (8K) | PNJ | Cần Thơ | 38.789.474₫ | 45.945.906₫ | ▲ +200.000 |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | Phú Quý | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 139.912.281₫ | ▲ +1.000.000 |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 139.912.281₫ | ▲ +1.000.000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | Phú Quý | Toàn quốc | 137.419.591₫ | 139.831.871₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | Phú Quý | Toàn quốc | 136.293.860₫ | 139.510.234₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 136.213.450₫ | 139.429.825₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 99 | Phú Quý | Toàn quốc | 134.930.921₫ | 138.115.132₫ | ▲ +1.485.000 |
| Vàng trang sức 98 | Phú Quý | Toàn quốc | 133.567.982₫ | 136.720.029₫ | ▲ +1.470.000 |
| Vàng 999.9 phi SJC | Phú Quý | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | Phú Quý | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | — |
| Vàng 610 (14.6K) | PNJ | Cần Thơ | 77.016.082₫ | 84.172.515₫ | ▲ +370.000 |
| Vàng SJC 2 chỉ | SJC | Toàn quốc | 137.500.000₫ | 141.500.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 139.429.825₫ | 141.038.012₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 139.429.825₫ | 141.038.012₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 128.252.924₫ | 133.077.485₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 127.609.649₫ | 132.434.211₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 123.750.000₫ | — | — |
| Vàng 750 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 90.862.573₫ | 96.491.228₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 81.615.497₫ | 87.244.152₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 79.203.216₫ | 84.831.871₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 137.097.953₫ | 139.912.281₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 127.448.830₫ | 130.665.205₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 126.644.737₫ | 129.861.111₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 92.133.041₫ | 96.555.556₫ | ▲ +760.000 |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 92.133.041₫ | 96.555.556₫ | ▲ +760.000 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | PNJ | Cần Thơ | 136.213.450₫ | 139.027.778₫ | ▼ -100.000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | Phú Quý | Toàn quốc | 2.204.825₫ | 2.594.006₫ | ▲ +86.000 |
| Quốc tế | Toàn quốc | 4.677₫ | 4.677₫ | ▼ -53 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
Tra cứu giá vàng hôm nay tại Ô Môn, tỉnh/thành phố Cần Thơ. Hệ thống của chúng tôi tự động đồng bộ giá vàng miếng và vàng nhẫn mới nhất cho các khách hàng tại khu vực Ô Môn.
Việc theo dõi biến động giá vàng của Cần Thơ sẽ cung cấp cho quý khách tại Ô Môn cái nhìn tổng quan và định hướng giao dịch an toàn, hiệu quả nhất.
