Giá Vàng Hôm Nay Tại Ô Môn
Cập nhật lúc: 2026-08-18 00:03
| Loại vàng | Thương hiệu | Khu vực | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | Toàn quốc | 89.811.252₫ | 97.160.258₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | Toàn quốc | 52.280.998₫ | 59.630.004₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ | PNJ | Cần Thơ | 141.200.000₫ | 144.090.058₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | Cần Thơ | 139.878.830₫ | 142.768.889₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | Cần Thơ | 139.878.830₫ | 142.768.889₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | Cần Thơ | 139.878.830₫ | 142.768.889₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | Cần Thơ | 138.392.515₫ | 141.695.439₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | Cần Thơ | 138.252.140₫ | 141.555.064₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | Cần Thơ | 135.155.649₫ | 140.275.181₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | PNJ | Cần Thơ | 75.546.129₫ | 82.895.135₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | PNJ | Cần Thơ | 98.922.573₫ | 106.271.579₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | PNJ | Cần Thơ | 51.599.930₫ | 58.948.936₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | PNJ | Cần Thơ | 124.677.123₫ | 129.796.655₫ | ▲ +550.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | PNJ | Cần Thơ | 84.753.029₫ | 92.102.035₫ | ▲ +390.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | PNJ | Cần Thơ | 89.005.544₫ | 96.354.550₫ | ▲ +410.000 |
| Vàng 375 (9K) | PNJ | Cần Thơ | 45.786.784₫ | 53.135.789₫ | ▲ +220.000 |
| Vàng 333 (8K) | PNJ | Cần Thơ | 39.833.263₫ | 47.182.269₫ | ▲ +200.000 |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | Phú Quý | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 143.677.193₫ | ▲ +1.000.000 |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 143.677.193₫ | ▲ +1.000.000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | Phú Quý | Toàn quốc | 141.117.427₫ | 143.594.620₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | Phú Quý | Toàn quốc | 139.961.404₫ | 143.264.327₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 139.878.830₫ | 143.181.754₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 99 | Phú Quý | Toàn quốc | 138.561.789₫ | 141.831.684₫ | ▲ +1.485.000 |
| Vàng trang sức 98 | Phú Quý | Toàn quốc | 137.162.175₫ | 140.399.041₫ | ▲ +1.470.000 |
| Vàng 999.9 phi SJC | Phú Quý | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | Phú Quý | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | — |
| Vàng 610 (14.6K) | PNJ | Cần Thơ | 79.088.515₫ | 86.437.520₫ | ▲ +370.000 |
| Vàng SJC 2 chỉ | SJC | Toàn quốc | 141.200.000₫ | 144.200.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 143.181.754₫ | 144.833.216₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 143.181.754₫ | 144.833.216₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 131.704.094₫ | 136.658.480₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 131.043.509₫ | 135.997.895₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 127.080.000₫ | — | — |
| Vàng 750 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 93.307.602₫ | 99.087.719₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 83.811.696₫ | 89.591.813₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 81.334.503₫ | 87.114.620₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 140.787.135₫ | 143.677.193₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 130.878.363₫ | 134.181.287₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 130.052.632₫ | 133.355.556₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 94.612.257₫ | 99.153.778₫ | ▲ +760.000 |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 94.612.257₫ | 99.153.778₫ | ▲ +760.000 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | PNJ | Cần Thơ | 139.878.830₫ | 142.768.889₫ | ▼ -100.000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | Phú Quý | Toàn quốc | 2.264.154₫ | 2.663.808₫ | ▲ +86.000 |
| Quốc tế | Toàn quốc | 4.677₫ | 4.677₫ | ▼ -53 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
Tra cứu giá vàng hôm nay tại Ô Môn, tỉnh/thành phố Cần Thơ. Hệ thống của chúng tôi tự động đồng bộ giá vàng miếng và vàng nhẫn mới nhất cho các khách hàng tại khu vực Ô Môn.
Việc theo dõi biến động giá vàng của Cần Thơ sẽ cung cấp cho quý khách tại Ô Môn cái nhìn tổng quan và định hướng giao dịch an toàn, hiệu quả nhất.
