Giá Vàng Hôm Nay Tại Thiệu Hóa

Cập nhật lúc: 2026-06-05 20:05

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 94.899.708₫ 102.665.089₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 55.243.094₫ 63.008.474₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 149.200.000₫ 152.253.801₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 146.233.450₫ 149.723.509₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 146.085.123₫ 149.575.181₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 142.813.193₫ 148.222.784₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 79.826.363₫ 87.591.743₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 104.527.251₫ 112.292.632₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 54.523.439₫ 62.288.819₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 131.740.982₫ 137.150.573₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 89.554.901₫ 97.320.281₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 94.048.351₫ 101.813.731₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 48.380.936₫ 56.146.316₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 42.090.105₫ 49.855.485₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 149.112.749₫ 151.730.292₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 147.891.228₫ 151.381.287₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 147.803.977₫ 151.294.035₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 146.412.316₫ 149.867.474₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 144.933.404₫ 148.353.661₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 83.569.450₫ 91.334.830₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 151.294.035₫ 153.039.064₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 151.294.035₫ 153.039.064₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 139.166.082₫ 144.401.170₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 138.468.070₫ 143.703.158₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 134.280.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 98.594.152₫ 104.701.754₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 88.560.234₫ 94.667.836₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 85.942.690₫ 92.050.292₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 148.763.743₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 138.293.567₫ 141.783.626₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 137.421.053₫ 140.911.111₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.972.725₫ 104.771.556₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.972.725₫ 104.771.556₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Cần Thơ 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.392.435₫ 2.814.732₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

Cập nhật thông tin giá vàng hôm nay tại Thiệu Hóa (thuộc khu vực hành chính của Thanh Hóa). Do chưa có bảng giá riêng biệt cho từng quận huyện, biểu giá vàng tại Thiệu Hóa sẽ được quy chiếu trực tiếp theo giá thị trường của Thanh Hóa.

Các nhà đầu tư và người dân tại Thiệu Hóa có thể hoàn toàn yên tâm tham khảo bảng giá này để thực hiện các giao dịch mua bán vàng 9999, vàng miếng SJC hoặc vàng trang sức tại các tiệm vàng lớn trên địa bàn.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 149.2M - 153.2M
XAU/USD $4,463.6

🔄 Quy Đổi Vàng