Giá Vàng Hôm Nay Tại Kiến Thuỵ

Cập nhật lúc: 2026-06-13 16:25

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 91.592.212₫ 99.086.949₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 53.317.732₫ 60.812.469₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 144.000.000₫ 146.947.368₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 142.652.632₫ 145.600.000₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 142.652.632₫ 145.600.000₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 142.652.632₫ 145.600.000₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 141.136.842₫ 144.505.263₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 140.993.684₫ 144.362.105₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 137.835.789₫ 143.056.842₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 77.044.211₫ 84.538.947₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 100.884.211₫ 108.378.947₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 52.623.158₫ 60.117.895₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 127.149.474₫ 132.370.526₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 86.433.684₫ 93.928.421₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 90.770.526₫ 98.265.263₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 46.694.737₫ 54.189.474₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 40.623.158₫ 48.117.895₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 144.000.000₫ 146.526.316₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 144.000.000₫ 146.526.316₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 143.915.789₫ 146.442.105₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 142.736.842₫ 146.105.263₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 142.652.632₫ 146.021.053₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 141.309.474₫ 144.644.211₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 139.882.105₫ 143.183.158₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 80.656.842₫ 88.151.579₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 144.000.000₫ 147.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 146.021.053₫ 147.705.263₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 146.021.053₫ 147.705.263₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 134.315.789₫ 139.368.421₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 133.642.105₫ 138.694.737₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 129.600.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 95.157.895₫ 101.052.632₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 85.473.684₫ 91.368.421₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 82.947.368₫ 88.842.105₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 143.578.947₫ 146.526.316₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 133.473.684₫ 136.842.105₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 132.631.579₫ 136.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 96.488.421₫ 101.120.000₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 96.488.421₫ 101.120.000₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Cần Thơ 142.652.632₫ 145.600.000₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.309.053₫ 2.716.632₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

Biến động giá vàng tại Kiến Thuỵ mới nhất hôm nay. Thị trường vàng tại Kiến Thuỵ chịu ảnh hưởng sát sao từ bảng giá giao dịch chung của Hải Phòng.

Để có được thông tin giá vàng chính xác nhất khi mua sắm tại Kiến Thuỵ, quý khách hàng nên tham khảo giá mua vào - bán ra của các thương hiệu quốc gia như SJC, DOJI và PNJ được hiển thị trực quan ở trên.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 144.0M - 147.0M
XAU/USD $4,220.3

🔄 Quy Đổi Vàng