Giá Vàng Hôm Nay Tại Gia Lâm

Cập nhật lúc: 2026-06-05 21:15

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 94.899.708₫ 102.665.089₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 55.243.094₫ 63.008.474₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hà Nội 149.200.000₫ 152.253.801₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hà Nội 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hà Nội 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hà Nội 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hà Nội 146.233.450₫ 149.723.509₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hà Nội 146.085.123₫ 149.575.181₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hà Nội 142.813.193₫ 148.222.784₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hà Nội 79.826.363₫ 87.591.743₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hà Nội 104.527.251₫ 112.292.632₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hà Nội 54.523.439₫ 62.288.819₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hà Nội 131.740.982₫ 137.150.573₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hà Nội 89.554.901₫ 97.320.281₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hà Nội 94.048.351₫ 101.813.731₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hà Nội 48.380.936₫ 56.146.316₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hà Nội 42.090.105₫ 49.855.485₫ ▲ +200.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +700.000
Vàng nhẫn trơn BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 147.891.228₫ 150.508.772₫ ▲ +700.000
Bản vị vàng BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 147.891.228₫ 150.508.772₫ ▲ +700.000
Vàng miếng SJC BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 146.146.199₫ 149.636.257₫ ▲ +700.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 145.971.696₫ 149.461.754₫ ▲ +700.000
Vàng miếng DOJI lẻ DOJI Toàn quốc 149.200.000₫ 152.253.801₫ ▲ +1.000.000
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng DOJI Toàn quốc 149.200.000₫ 152.253.801₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 149.112.749₫ 151.730.292₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 147.891.228₫ 151.381.287₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 147.803.977₫ 151.294.035₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 146.412.316₫ 149.867.474₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 144.933.404₫ 148.353.661₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hà Nội 83.569.450₫ 91.334.830₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC BTMH Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 149.200.000₫ 152.700.000₫ ▲ +1.000.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 150.945.029₫
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 131.313.450₫ 133.930.994₫ ▼ -500.000
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 146.146.199₫ 149.636.257₫ ▲ +700.000
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 146.058.947₫ 149.549.006₫ ▲ +700.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 151.294.035₫ 153.039.064₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 151.294.035₫ 153.039.064₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 139.166.082₫ 144.401.170₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 138.468.070₫ 143.703.158₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 134.280.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 98.594.152₫ 104.701.754₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 88.560.234₫ 94.667.836₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 85.942.690₫ 92.050.292₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 148.763.743₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 138.293.567₫ 141.783.626₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 137.421.053₫ 140.911.111₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.972.725₫ 104.771.556₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.972.725₫ 104.771.556₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hà Nội 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Nữ trang 9999 DOJI Toàn quốc 144.401.170₫ 147.891.228₫ ▲ +1.000.000
Nữ trang 999 DOJI Toàn quốc 143.964.912₫ 147.454.971₫ ▲ +1.000.000
Nữ trang 99 DOJI Toàn quốc 143.354.152₫ 147.280.468₫ ▲ +1.000.000
Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 147.891.228₫ 150.508.772₫ ▲ +700.000
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 147.891.228₫ 150.508.772₫ ▲ +700.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.392.435₫ 2.814.732₫ ▲ +86.000
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 154.958.596₫ 157.576.140₫
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

Biến động giá vàng tại Gia Lâm mới nhất hôm nay. Thị trường vàng tại Gia Lâm chịu ảnh hưởng sát sao từ bảng giá giao dịch chung của Hà Nội.

Để có được thông tin giá vàng chính xác nhất khi mua sắm tại Gia Lâm, quý khách hàng nên tham khảo giá mua vào - bán ra của các thương hiệu quốc gia như SJC, DOJI và PNJ được hiển thị trực quan ở trên.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 149.2M - 153.2M
XAU/USD $4,378.7

🔄 Quy Đổi Vàng