Giá Vàng Hôm Nay Tại Bù Gia Mập

Cập nhật lúc: 2026-06-15 15:32

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 94.136.440₫ 101.839.364₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 54.798.780₫ 62.501.704₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 148.000.000₫ 151.029.240₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 146.615.205₫ 149.644.444₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 146.615.205₫ 149.644.444₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 146.615.205₫ 149.644.444₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 145.057.310₫ 148.519.298₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 144.910.175₫ 148.372.164₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Cần Thơ 141.664.561₫ 147.030.643₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 79.184.327₫ 86.887.251₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Cần Thơ 103.686.550₫ 111.389.474₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 54.084.912₫ 61.787.836₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 130.681.404₫ 136.047.485₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 88.834.620₫ 96.537.544₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 93.291.930₫ 100.994.854₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 47.991.813₫ 55.694.737₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 41.751.579₫ 49.454.503₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 148.000.000₫ 150.596.491₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 148.000.000₫ 150.596.491₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 147.913.450₫ 150.509.942₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 146.701.754₫ 150.163.743₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 146.615.205₫ 150.077.193₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 145.234.737₫ 148.662.105₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 143.767.719₫ 147.160.468₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Cần Thơ 82.897.310₫ 90.600.234₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 148.000.000₫ 150.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 150.077.193₫ 151.808.187₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 150.077.193₫ 151.808.187₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 138.046.784₫ 143.239.766₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 137.354.386₫ 142.547.368₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 133.200.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 97.801.170₫ 103.859.649₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 87.847.953₫ 93.906.433₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 85.251.462₫ 91.309.942₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 147.567.251₫ 150.596.491₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 137.181.287₫ 140.643.275₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 136.315.789₫ 139.777.778₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.168.655₫ 103.928.889₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.168.655₫ 103.928.889₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Cần Thơ 146.615.205₫ 149.644.444₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.373.193₫ 2.792.094₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

Tra cứu giá vàng hôm nay tại Bù Gia Mập, tỉnh/thành phố Đồng Nai. Hệ thống của chúng tôi tự động đồng bộ giá vàng miếng và vàng nhẫn mới nhất cho các khách hàng tại khu vực Bù Gia Mập.

Việc theo dõi biến động giá vàng của Đồng Nai sẽ cung cấp cho quý khách tại Bù Gia Mập cái nhìn tổng quan và định hướng giao dịch an toàn, hiệu quả nhất.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 148.0M - 150.5M
XAU/USD $4,324.6

🔄 Quy Đổi Vàng