Giá Vàng Hôm Nay Tại U Minh Thượng
Cập nhật lúc: 2026-09-12 04:01
| Loại vàng | Thương hiệu | Khu vực | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | Toàn quốc | 90.574.521₫ | 97.985.983₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | Toàn quốc | 52.725.313₫ | 60.136.775₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 142.400.000₫ | 145.314.620₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 141.067.602₫ | 143.982.222₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 141.067.602₫ | 143.982.222₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 141.067.602₫ | 143.982.222₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 139.568.655₫ | 142.899.649₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 139.427.088₫ | 142.758.082₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 136.304.281₫ | 141.467.322₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 76.188.164₫ | 83.599.626₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 99.763.275₫ | 107.174.737₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 52.038.456₫ | 59.449.918₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 125.736.702₫ | 130.899.743₫ | ▲ +550.000 |
| Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 85.473.310₫ | 92.884.772₫ | ▲ +390.000 |
| Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 89.761.965₫ | 97.173.427₫ | ▲ +410.000 |
| Vàng 375 (9K) * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 46.175.906₫ | 53.587.368₫ | ▲ +220.000 |
| Vàng 333 (8K) * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 40.171.789₫ | 47.583.251₫ | ▲ +200.000 |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | Phú Quý | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 144.898.246₫ | ▲ +1.000.000 |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 144.898.246₫ | ▲ +1.000.000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | Phú Quý | Toàn quốc | 142.316.725₫ | 144.814.971₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | Phú Quý | Toàn quốc | 141.150.877₫ | 144.481.871₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | Phú Quý | Toàn quốc | 141.067.602₫ | 144.398.596₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 99 | Phú Quý | Toàn quốc | 139.739.368₫ | 143.037.053₫ | ▲ +1.485.000 |
| Vàng trang sức 98 | Phú Quý | Toàn quốc | 138.327.860₫ | 141.592.234₫ | ▲ +1.470.000 |
| Vàng 999.9 phi SJC | Phú Quý | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | Phú Quý | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | — |
| Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 79.760.655₫ | 87.172.117₫ | ▲ +370.000 |
| Vàng SJC 2 chỉ | SJC | Toàn quốc | 142.400.000₫ | 145.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 144.398.596₫ | 146.064.094₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 144.398.596₫ | 146.064.094₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 132.823.392₫ | 137.819.883₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 132.157.193₫ | 137.153.684₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 128.160.000₫ | — | — |
| Vàng 750 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 94.100.585₫ | 99.929.825₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 84.523.977₫ | 90.353.216₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | Mi Hồng | Toàn quốc | 82.025.731₫ | 87.854.971₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 141.983.626₫ | 144.898.246₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 131.990.643₫ | 135.321.637₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 131.157.895₫ | 134.488.889₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 95.416.327₫ | 99.996.444₫ | ▲ +760.000 |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | Toàn quốc | 95.416.327₫ | 99.996.444₫ | ▲ +760.000 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo | PNJ | Cần Thơ | 141.067.602₫ | 143.982.222₫ | ▼ -100.000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | Phú Quý | Toàn quốc | 2.283.396₫ | 2.686.447₫ | ▲ +86.000 |
| Quốc tế | Toàn quốc | 4.677₫ | 4.677₫ | ▼ -53 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
Biến động giá vàng tại U Minh Thượng mới nhất hôm nay. Thị trường vàng tại U Minh Thượng chịu ảnh hưởng sát sao từ bảng giá giao dịch chung của An Giang.
Để có được thông tin giá vàng chính xác nhất khi mua sắm tại U Minh Thượng, quý khách hàng nên tham khảo giá mua vào - bán ra của các thương hiệu quốc gia như SJC, DOJI và PNJ được hiển thị trực quan ở trên.
